Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard-boiled

/'hɑ:d'bɔild/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard-boiled

/'hɑ:d'bɔild/

tính từ

  • luộc chín (trứng)
  • (từ lóng) cứng rắn; sắt đá, không có tình cảm (người
Định nghĩa tiếng Anh

s. (eggs) cooked until the yolk is solid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...