Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

hard-boiled

/'hɑ:d'bɔild/

tính từ

  • luộc chín (trứng)
  • (từ lóng) cứng rắn; sắt đá, không có tình cảm (người
Định nghĩa tiếng Anh

s. (eggs) cooked until the yolk is solid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...