Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

hard-line

//

* tính từ
  • dứt khoát, kiên quyết, không khoan nhượng
Định nghĩa tiếng Anh

s firm and uncompromising

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...