hardback
/'hɑ:dbæk/ Collins ★ phổ biến #25942
“hardbacks” là số nhiều của hardback — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sách bìa cứng
danh từ
“This hardback is quite heavy.”Cuốn sách bìa cứng này khá nặng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hardback
//
* danh từ- sách đóng bìa cứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a book with cardboard or cloth or leather covers