Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardboot

/'hɑ:dbu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardboot

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) kỵ sĩ Kentơki
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...