hardcover
/ˈhɑːrdˌkʌvər/
Nghĩa thường dùng
sách bìa cứng
danh từ
“I bought a hardcover book.”Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- sách bìa cứng
ví dụ
I bought a hardcover book. — Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng.