Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardheads

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardheads

//

* danh từ
  • cây xa cúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...