Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardship

/'hɑ:dʃip/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6922

“hardships” là số nhiều của hardship — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự khó khăn danh từ

“Many people faced hardship during the economic crisis last year.”Nhiều người đã phải đối mặt với sự khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm ngoái.

Biến thể từ hardships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardship

/'hɑ:dʃip/

danh từ

  • sự gian khổ, sự thử thách gay go
    • to go through many hardships: chịu đựng nhiều gian khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that causes or entails suffering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...