hardship
/'hɑ:dʃip/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6922
“hardships” là số nhiều của hardship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sự khó khăn
danh từ
“Many people faced hardship during the economic crisis last year.”Nhiều người đã phải đối mặt với sự khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm ngoái.
Biến thể từ
hardships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hardship
/'hɑ:dʃip/
danh từ
- sự gian khổ, sự thử thách gay go
- to go through many hardships: chịu đựng nhiều gian khổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that causes or entails suffering