harelip
/'heə'lip/ phổ biến #41804
“harelips” là số nhiều của harelip — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
harelips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harelip
/'heə'lip/
danh từ
- tật sứt môi trên (từ bé)
Định nghĩa tiếng Anh
n a congenital cleft in the middle of the upper lip