Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harelip

/'heə'lip/ phổ biến #41804

“harelips” là số nhiều của harelip — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ harelips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harelip

/'heə'lip/

danh từ

  • tật sứt môi trên (từ bé)
Định nghĩa tiếng Anh

n a congenital cleft in the middle of the upper lip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...