Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harlequin

/'hɑ:likwin/ phổ biến #24129

“harlequins” là số nhiều của harlequin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ harlequins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harlequin

/'hɑ:likwin/

danh từ

  • vai hề (trong các vở tuồng câm)
  • (động vật học) vịt aclơkin (lông sặc sỡ nhiều màu) ((cũng) harlequin duck)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clown or buffoon (after the Harlequin character in the commedia dell'arte) v. variegate with spots or marks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...