Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harlot

/'hɑ:lət/ phổ biến #28530

“harlots” là số nhiều của harlot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ harlots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harlot

/'hɑ:lət/

danh từ

  • đĩ, gái điếm

nội động từ

  • làm đĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who engages in sexual intercourse for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...