Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harmful bacteria

/ˈhɑːrm.fəl bækˈtɪə.ri.ə/

Nghĩa thường dùng

vi khuẩn có hại cụm từ

“Harmful bacteria produce acids that damage teeth.”Vi khuẩn có hại tạo ra axit làm hỏng răng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...