Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“harmonicas” là số nhiều của harmonica — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #16925

harmonica

/hɑ:'mɔnikə/

danh từ

  • kèn acmônica
Biến thể từ harmonicas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small rectangular free-reed instrument having a row of free reeds set back in air holes and played by blowing into the desired hole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...