Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17151

harrowing

/'hærouiɳ/

tính từ

  • làm đau đớn, làm đau khổ; đau lòng
    • a harrowing story: câu chuyện đau lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v draw a harrow over (land)\ns extremely painful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...