harrumph
/hә'rʌmf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harrumph
//
* nội động từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dặng hắng (dấu hiệu của sự không tán thành)* danh từ
- tiếng dặng hắng
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...