Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harrumph

/hә'rʌmf/

“harrumphed” là quá khứ của harrumph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harrumph

//

* nội động từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dặng hắng (dấu hiệu của sự không tán thành)* danh từ
  • tiếng dặng hắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...