harrumph
/hә'rʌmf/
“harrumphed” là quá khứ của harrumph — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harrumph
//
* nội động từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dặng hắng (dấu hiệu của sự không tán thành)* danh từ
- tiếng dặng hắng