Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20513

harshness

/hɑ:ʃnis/

danh từ

  • tính thô ráp, tính xù xì
  • sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng)
  • vị chát
  • tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn
  • tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn
Biến thể từ harshnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the roughness of a substance that causes abrasions\nn. the quality of being unpleasant (harsh or rough or grating) to the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...