Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harshness

/hɑ:ʃnis/ TOEFL phổ biến #20513

“harshnesses” là số nhiều của harshness — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ harshnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harshness

/hɑ:ʃnis/

danh từ

  • tính thô ráp, tính xù xì
  • sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng)
  • vị chát
  • tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn
  • tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the roughness of a substance that causes abrasions n. the quality of being unpleasant (harsh or rough or grating) to the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...