Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harvestman

/'hɑ:vistmæn/

“harvestmen” là số nhiều của harvestman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ harvestmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harvestman

/'hɑ:vistmæn/

danh từ

  • người gặt
  • (động vật học) con chôm chôm ((cũng) daddy-longlegs)
Định nghĩa tiếng Anh

n. spiderlike arachnid with a small rounded body and very long thin legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...