Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haslet

/'heizlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haslet

/'heizlit/

danh từ

  • bộ lòng (chủ yếu là lợn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. heart and liver and other edible viscera especially of hogs; usually chopped and formed into a loaf and braised

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...