hassle
“hassled” là quá khứ phân từ của hassle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I usually find it a hassle to organize large family gatherings, but they are worth it in the end.”Tôi thường thấy việc tổ chức các buổi tụ họp gia đình lớn là phức tạp, nhưng cuối cùng thì nó rất đáng giá.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hassle
//
* danh từ- điều rắc rối phức tạp
- sự tranh cãi* ngoại động từ
- làm phiền nhiễu* nội động từ
- (to hassle with sb) cãi cọ với ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. disorderly fighting