Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hassocks” là số nhiều của hassock — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36454

hassock

/'hæsək/

danh từ

  • chiếc gối quỳ (thường dùng để kê đầu gối khi quỳ, đặc biệt là ở nhà thờ)
  • túm cỏ dày
  • (địa lý,ddịa chất) cát kết vôi (ở vùng Ken-tơ)
Biến thể từ hassocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cushion for kneeling on (as when praying in church)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...