hast
“hasting” là hiện tại phân từ của hast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hast
/hæst/
(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của have
Định nghĩa tiếng Anh
2d pers. sing. pres. of. Have, contr. of havest. of Have
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hasting” là hiện tại phân từ của hast — đang hiển thị từ gốc:
2d pers. sing. pres. of. Have, contr. of havest. of Have
Đang tải...