Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hasting” là hiện tại phân từ của hast — đang hiển thị từ gốc:

hast

/hæst/

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của have

Định nghĩa tiếng Anh

2d pers. sing. pres. of. Have, contr. of havest.\n of Have

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...