hatchery
/'hætʃəri/ TOEFL phổ biến #15731
“hatcheries” là số nhiều của hatchery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hatcheries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hatchery
/'hætʃəri/
danh từ
- nơi ấp trứng (gà)
- nơi ương trứng (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a place where eggs are hatched under artificial conditions (especially fish eggs)