hatcher
/'hætʃə/
“hatchers” là số nhiều của hatcher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hatchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hatcher
/'hætʃə/
danh từ
- gà ấp
- máy ấp
- người ngầm âm mưu
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who hatches, or that which hatches; a hatching apparatus; an incubator. n. One who contrives or originates; a plotter.