Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatchery

/'hætʃəri/ TOEFL phổ biến #15731
Biến thể từ hatcheries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatchery

/'hætʃəri/

danh từ

  • nơi ấp trứng (gà)
  • nơi ương trứng (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place where eggs are hatched under artificial conditions (especially fish eggs)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...