hatchet-face
/'hætʃitfeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hatchet-face
/'hætʃitfeis/
-faced) /'hætʃitfeist/danh từ
- mặt lưỡi cày
tính từ
- có bộ mặt lưỡi cày
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...