Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatchet

/'hætʃit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17797

“hatchets” là số nhiều của hatchet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hatchets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatchet

/'hætʃit/

danh từ

  • cái rìu nhỏ

thành ngữ

  1. to bury the hatchet
    • (xem) bury
  2. to dig up the hatchet
    • gây xích mích lại; gây chiến tranh lại
  3. to take up the hatchet
    • khai chiến
  4. to throw the hatchet
    • cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại
  5. to throw the helve after the hatchet
    • đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small ax with a short handle used with one hand (usually to chop wood)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...