hatchet
/'hætʃit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17797
“hatchets” là số nhiều của hatchet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hatchets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hatchet
/'hætʃit/
danh từ
- cái rìu nhỏ
thành ngữ
- to bury the hatchet
- (xem) bury
- to dig up the hatchet
- gây xích mích lại; gây chiến tranh lại
- to take up the hatchet
- khai chiến
- to throw the hatchet
- cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại
- to throw the helve after the hatchet
- đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small ax with a short handle used with one hand (usually to chop wood)