Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatchling

/'hætʃliŋ/ TOEFL phổ biến #26157

Nghĩa thường dùng

con non mới nở danh từ

“The hatchling struggled to break free from its shell.”Con non cố gắng thoát ra khỏi vỏ của nó.

Biến thể từ hatchlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatchling

//

* danh từ
  • con chim vừa mới nở
Định nghĩa tiếng Anh

n. any recently hatched animal (especially birds)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...