hatchling
/'hætʃliŋ/ TOEFL phổ biến #26157
“hatchlings” là số nhiều của hatchling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con non mới nở
danh từ
“The hatchling struggled to break free from its shell.”Con non cố gắng thoát ra khỏi vỏ của nó.
Biến thể từ
hatchlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hatchling
//
* danh từ- con chim vừa mới nở
Định nghĩa tiếng Anh
n. any recently hatched animal (especially birds)