Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hater

/heitə/ phổ biến #19961

“haters” là số nhiều của hater — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ haters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hater

/heitə/

danh từ

  • người căm thù, người căm ghét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who hates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...