haughty
/'hɔ:ti/ TOEFLGRE phổ biến #19401
“haughtiest” là so sánh nhất của haughty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
haughtiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haughty
/'hɔ:ti/
tính từ
- kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh
s having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy