Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haughty

/'hɔ:ti/ TOEFLGRE phổ biến #19401
Biến thể từ haughtiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haughty

/'hɔ:ti/

tính từ

  • kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...