Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haulm

/hɔ:m/

“haulms” là số nhiều của haulm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ haulms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haulm

/hɔ:m/

danh từ

  • thân cây, cắng (đậu, khoai tây...)
  • (danh từ tập thể) cắng cây phơi khô (đậu, khoai tây...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. stems of beans and peas and potatoes and grasses collectively as used for thatching and bedding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...