Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hautboys” là số nhiều của hautboy — đang hiển thị từ gốc:

hautboy

/'oubɔi/

danh từ

  • (âm nhạc) ôboa
  • (thực vật học) loài dâu tây gộc
Biến thể từ hautboys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a slender double-reed instrument; a woodwind with a conical bore and a double-reed mouthpiece

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...