best friend
Đang hiển thị mục gốc best friend cho “have a best friend”.
Nghĩa thường dùng
bạn thân nhất
danh từ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc best friend cho “have a best friend”.
Đang tải...