Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boyfriend

/ˈbɔɪfrend/

Đang hiển thị mục gốc boyfriend cho “have a boyfriend”.

Nghĩa thường dùng

Bạn trai danh từ

“My boyfriend is tall.”Bạn trai tôi cao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...