Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buddy

/ˈbʌdi/

Đang hiển thị mục gốc buddy cho “have a buddy”.

Nghĩa thường dùng

bạn bè danh từ

“He is my best buddy.”Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...