car
Đang hiển thị mục gốc car cho “have a car”.
Nghĩa thường dùng
“New car.”Xe mới.
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc car cho “have a car”.
“New car.”Xe mới.
Đang tải...