have a game of
Nghĩa thường dùng
chơi một ván/trận (môn gì đó)
verb+article
“You have/play a game of cards.”Bạn chơi một ván bài.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You have/play a game of cards.”Bạn chơi một ván bài.
Đang tải...