Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a heart of gold

/hæv ə hɑːrt əv ɡoʊld/

Nghĩa thường dùng

có trái tim vàng, rất tốt bụng và hào phóng thành ngữ

“She has a heart of gold — she always helps anyone in need.”Cô ấy có trái tim vàng — luôn giúp đỡ bất kỳ ai cần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...