Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a liking for

Nghĩa thường dùng

thích (cái gì, ai đó) verb+noun+prep

“I have a particular liking for quiet, relaxing music.”Tôi đặc biệt thích nhạc nhẹ nhàng, thư giãn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...