Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a look at

/hæv ə lʊk æt/

Nghĩa thường dùng

xem xét cái gì đó một cách nhanh chóng cụm từ

“Can you have a look at this document?”Bạn có thể xem xét tài liệu này không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...