Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a seat

/hæv ə siːt/

Nghĩa thường dùng

ngồi xuống cụm từ

“Please have a seat while you wait.”Xin vui lòng ngồi xuống trong khi bạn chờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...