Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sore throat

Đang hiển thị mục gốc sore throat cho “have a sore throat”.

Nghĩa thường dùng

đau họng cụm từ

“I have a sore throat and I cannot talk well.”Tôi bị đau họng và không nói được rõ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...