Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a sweet tooth

/hæv ə swiːt tuːθ/

Nghĩa thường dùng

thích ăn đồ ngọt thành ngữ

“She has a real sweet tooth — she never says no to dessert.”Cô ấy thích đồ ngọt lắm — không bao giờ từ chối tráng miệng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...