Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a way with

/hæv ə ˈweɪ wɪð/

Nghĩa thường dùng

có tài (ứng xử/thu hút với ai/cái gì) cụm từ

“She really has a way with children — they love her lessons.”Cô ấy thực sự có tài với trẻ con — bọn nhỏ rất thích tiết học của cô.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...