cholera
Đang hiển thị mục gốc cholera cho “have cholera”.
Nghĩa thường dùng
“Dirty water can cause cholera.”Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc cholera cho “have cholera”.
“Dirty water can cause cholera.”Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.
Đang tải...