Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cholera

/ˈkɒlərə/

Đang hiển thị mục gốc cholera cho “have cholera”.

Nghĩa thường dùng

bệnh tả danh từ

“Dirty water can cause cholera.”Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...