Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

love handles

/lʌv ˈhændlz/

Đang hiển thị mục gốc love handles cho “have love handles”.

Nghĩa thường dùng

ngấn mỡ hai bên eo cụm từ

“He's trying to lose his love handles.”Anh ấy đang cố giảm ngấn mỡ hai bên eo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...