Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have someone's back

/hæv ˈsʌmwʌnz bæk/

Nghĩa thường dùng

ủng hộ và bảo vệ ai, bao lưng cho ai thành ngữ

“Don't worry — I've got your back no matter what.”Đừng lo — tôi luôn ủng hộ bạn dù thế nào đi nữa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...