Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sore eyes

/ˌsɔːr ˈaɪz/

Đang hiển thị mục gốc sore eyes cho “have sore eyes”.

Nghĩa thường dùng

Đau mắt cụm từ

“My soreeyes hurt after looking at the computer for too long.”Đau mắt của tôi đau sau khi nhìn vào máy tính quá lâu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...